Hán Việt:KHẢ••Loại từ:Trạng từ
5 nét
一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
丁Đinh+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
可
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

可
có thể, đáng (thường dùng ghép từ tạo tính từ), khả.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / trợ động từ
VINghĩa:có thể, đáng (thường dùng ghép từ tạo tính từ), khả.
ENTiếng Anh:Can, may, able to (often forms adjectives ending in -able/-ful).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个小女孩笑起来真是太可爱了。
Cô bé này khi cười lên trông thật là đáng yêu (khả ái) quá đi.
Cute.
#2
这简直太可怕了。
Điều này quả thực quá đáng sợ (Khả phà).
This is simply too terrifying.
#3
可惜你没来。
Đáng tiếc (Khả tích) là bạn không đến.
It's a pity you didn't come.
#4
这个消息可靠吗?
Tin tức này có đáng tin cậy (Khả kháo) không?
Is this news reliable?
#5
这里可容纳一百人。
Nơi này có thể chứa (Khả dung) một trăm người.
This place can accommodate one hundred people.
2
Liên từ / phó từ
VINghĩa:nhưng, nhưng mà (viết tắt của kěshì) / thật là (dùng để nhấn mạnh).
ENTiếng Anh:But, yet / Really (used for emphasis).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想去,可没时间。
Tôi muốn đi, nhưng (khả) không có thời gian.
I'd like to go, but I don't have time.
#2
雨下得很大,可他还是来了。
Mưa rất to, nhưng anh ấy vẫn đến.
It was raining heavily, but he still came.
#3
这可不行!
Thế này thì (thật là) không được đâu!
That won't do!
#4
你可回来了!
Cuối cùng bạn cũng về rồi! (Nhấn mạnh sự mong đợi).
You're finally back!
#5
这人可真有意思。
Người này thật là thú vị.
This person is really quite interesting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây