开药
HSK 2 (Chủ đề Y tế)
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开药
Định nghĩa
1
verb (VO structure)
Nghĩa:kê đơn thuốc, kê thuốc, bốc thuốc.
Ví dụ (8)
医生给我开了一些感冒药。
Bác sĩ đã kê cho tôi một ít thuốc cảm.
你看完病后,要去药房拿医生开的药。
Sau khi khám bệnh xong, bạn phải đến nhà thuốc lấy thuốc bác sĩ đã kê.
这种药必须由医生开药才能买到。
Loại thuốc này bắt buộc phải do bác sĩ kê đơn mới mua được (thuốc kê đơn).
请帮我开点儿止痛药。
Làm ơn kê cho tôi ít thuốc giảm đau.
医生没给我开药,只让我多喝水。
Bác sĩ không kê thuốc cho tôi, chỉ bảo tôi uống nhiều nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây