Hán Việt:QUỸ ĐÀI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 柜+巨Cự • chữ 柜+厶Tư • chữ 台+口Khẩu • chữ 台
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

柜台
quầy hàng, quầy giao dịch, quầy lễ tân.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quầy hàng, quầy giao dịch, quầy lễ tân.
ENTiếng Anh:Counter / Bar / Front desk.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请到那个柜台结账。
Vui lòng đến quầy kia để thanh toán.
Please go to that counter to pay.
#2
服务员在柜台后面忙碌着。
Nhân viên phục vụ đang bận rộn phía sau quầy.
The attendant was busy behind the counter.
#3
机场的值机柜台在哪儿?
Quầy làm thủ tục check-in của sân bay ở đâu?
Where is the airport check-in counter?
#4
这是专门卖化妆品的柜台。
Đây là quầy chuyên bán mỹ phẩm.
This is a counter that specializes in selling cosmetics.
#5
他在银行柜台取钱。
Anh ấy đang rút tiền tại quầy giao dịch ngân hàng.
He withdrew money at the bank counter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

