排队
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 排队
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:xếp hàng, đứng vào hàng.
Ví dụ (9)
请大家自觉排队。
Xin mọi người hãy tự giác xếp hàng.
买票的人很多,我们需要排队。
Người mua vé rất đông, chúng ta cần phải xếp hàng.
不要插队,到后面排队去。
Đừng có chen ngang, ra phía sau xếp hàng đi.
这家网红店门口总是排长队。
Cửa cửa hàng nổi tiếng trên mạng này lúc nào cũng xếp hàng dài.
我排队排了一个小时才买到。
Tôi xếp hàng cả tiếng đồng hồ mới mua được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây