Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 节俭
节俭
jiéjiǎn
Cẩn thận trong chi tiêu, không chi tiêu quá đà
Hán việt:
tiết kiệm
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 节俭
俭
【jiǎn】
Tiết kiệm; kinh tế
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 节俭
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Cẩn thận trong chi tiêu, không chi tiêu quá đà
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI