烤盘
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khay nướng
Ví dụ (3)
请把饼干放在烤盘上。
Hãy đặt bánh quy lên khay nướng.
烤盘刚从烤箱里拿出来,很烫。
Khay nướng vừa lấy ra khỏi lò, rất nóng.
妈妈在烤盘上铺了油纸。
Mẹ lót giấy nến lên khay nướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây