Hán Việt:NAN QUÁ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu • chữ 难+隹Chuy • chữ 难+辶Sước • chữ 过+寸Thốn • chữ 过
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

难过
buồn, đau lòng, khó chịu (trong lòng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ (cảm xúc)
VINghĩa:buồn, đau lòng, khó chịu (trong lòng).
ENTiếng Anh:Sad, grieved, upset, sorrowful.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个坏消息,我很难过。
Nghe được tin xấu này, tôi rất buồn.
I was very upset when I heard the bad news.
#2
别难过了,下次再努力吧。
Đừng buồn nữa, lần sau lại cố gắng nhé.
Don't be sad. Try harder next time.
#3
看着他难过的样子,我也想哭。
Nhìn dáng vẻ đau lòng của anh ấy, tôi cũng muốn khóc.
Seeing how sad he looked made me want to cry too.
#4
为了那件事,她难过好几天。
Vì chuyện đó mà cô ấy buồn bã suốt mấy ngày liền.
She was upset for several days because of that matter.
#5
小狗死了,孩子们非常难过。
Con cún chết rồi, bọn trẻ vô cùng đau buồn.
The children were very sad when the puppy died.
2
Tính từ / động từ (condition)
VINghĩa:khó sống, khó khăn (về kinh tế, cuộc sống) / khó đi qua (đường sá).
ENTiếng Anh:Hard to pass (time/life), having a hard time.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
那时候没钱,日子很难过。
Hồi đó không có tiền, cuộc sống rất khó khăn (khó sống).
Back then, we had no money, and life was very hard.
#2
这条路坑坑洼洼的,真难过。
Con đường này lồi lõm, thật khó đi (khó vượt qua).
This road is so full of potholes—it's really hard to get through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



