搅拌器
jiǎobànqì
Đồ dùng để đánh trứng
Hán việt: giảo khí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồ dùng để đánh trứng
Ví dụ (3)
yòngjiǎo bàn dàn
Cô ấy dùng đồ đánh trứng để đánh trứng.
jiǎo bàn ràngmiàngèngjūn yún
Đồ đánh trứng có thể làm bột nhão đều hơn.
zhè gejiǎo bànshìxiùgāngde
Cái đồ đánh trứng này làm bằng thép không gỉ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây