餐具
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 餐具
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
Ví dụ (3)
餐具已经摆好了。
Bộ đồ ăn đã được bày xong.
这套餐具包括刀、叉和勺。
Bộ dụng cụ ăn uống này gồm dao, nĩa và thìa.
餐具用完后要消毒。
Dụng cụ ăn uống dùng xong cần khử trùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây