盘子
个
HSK3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 盘子
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cái đĩa, cái khay.
Ví dụ (8)
这几个盘子太脏了,需要洗一下。
Mấy cái đĩa này bẩn quá, cần rửa một chút.
小心,别把盘子打破了!
Cẩn thận, đừng làm vỡ đĩa!
请给我拿一个干净的盘子。
Làm ơn lấy cho tôi một cái đĩa sạch.
盘子里还有蛋糕吗?
Trong đĩa còn bánh kem không?
桌子上放着很多蓝色的盘子。
Trên bàn đang đặt rất nhiều đĩa màu xanh lam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây