茶匙
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 茶匙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thìa nhỏ
Ví dụ (3)
请加一茶匙糖。
Hãy thêm một thìa nhỏ đường.
茶匙常用来搅咖啡。
Thìa nhỏ thường dùng để khuấy cà phê.
她用茶匙尝了一点汤。
Cô ấy dùng thìa nhỏ nếm một chút canh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây