煮沸
HSK1
Động từ
Phân tích từ 煮沸
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đun sôi, luộc
Ví dụ (3)
请先把水煮沸。
Hãy đun sôi nước trước.
牛奶不要煮沸太久。
Sữa không nên đun sôi quá lâu.
汤煮沸后转小火。
Sau khi canh sôi thì chuyển sang lửa nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây