Hán Việt:PHÍ••Loại từ:Động từ
8 nét
丶丶一フ一フノ丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+弗Phất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沸
sôi, sục sôi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沸
sôi, sục sôi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:sôi, sục sôi
ENTiếng Anh:boil, bubbling, seethe
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
水已经沸腾了,可以把面条放进去了。
Nước đã sôi rồi, có thể cho mì vào được rồi.
The water is already boiling, so you can put the noodles in now.
#2
听到这个激动人心的消息,大家都热血沸腾。
Nghe được tin tức đầy hào hứng này, máu mọi người đều sục sôi.
Hearing this exciting news, everyone was filled with passionate enthusiasm.
#3
泡这种红茶需要用刚烧开的沸水。
Pha loại hồng trà này cần dùng nước vừa mới đun sôi.
This kind of black tea should be brewed with freshly boiled water.
#4
水的沸点在标准大气压下是一百摄氏度。
Nhiệt độ sôi của nước ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn là một trăm độ C.
The boiling point of water is 100 degrees Celsius at standard atmospheric pressure.
#5
最近那个明星的绯闻传得沸沸扬扬。
Gần đây tin đồn của ngôi sao đó lan truyền xôn xao sục sôi dư luận.
Recently, rumors about that celebrity's scandal have been spreading everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây