Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 去骨
去骨
qù gǔ
Lọc xương
Hán việt:
khu cốt
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 去骨
去
【qù】
đi, đến, tới
骨
【gǔ】
Xương
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 去骨
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Lọc xương
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI