Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
去骨
qùgǔ
Lọc xương
Hán việt: khu cốt
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "去骨" (qùgǔ) nghĩa là "Lọc xương", ghép bởi: 去 (qù): đi + 骨 (gǔ): Xương.

Thành phần cấu tạo

去骨
qùgǔ
Lọc xương
土
厶
骨

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lọc xương
Ví dụ (3)
chú厨shī师zhèng zài正在gěi给yú鱼qù去gǔ骨。
Đầu bếp đang lọc xương cá.
jī鸡tuǐ腿qù去gǔ骨hòu后gèng更róng yì容易kǎo烤。
Đùi gà sau khi lọc xương dễ nướng hơn.
zhè这kuài块ròu肉yǐ jīng已经qù去gǔ骨le了。
Miếng thịt này đã được lọc xương rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây