Hán Việt:VŨ HỘI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
無Chữ Mô • chữ 舞+舛Suyễn • chữ 舞+人Nhân • chữ 会+云Vân • chữ 会
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

舞会
vũ hội, dạ hội, tiệc khiêu vũ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:vũ hội, dạ hội, tiệc khiêu vũ.
ENTiếng Anh:Dance party, ball.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天晚上学校有一个舞会。
Tối mai trường học có một buổi vũ hội.
There will be a dance at the school tomorrow evening.
#2
我想邀请你做我的舞伴参加舞会。
Anh muốn mời em làm bạn nhảy cùng tham gia vũ hội.
I'd like to invite you to be my dance partner at the dance.
#3
这是一个盛大的化妆舞会。
Đây là một buổi vũ hội hóa trang long trọng.
This is a grand masquerade ball.
#4
舞会几点开始?
Vũ hội mấy giờ bắt đầu?
What time does the dance start?
#5
为了参加毕业舞会,她买了一条漂亮的裙子。
Để tham gia vũ hội tốt nghiệp, cô ấy đã mua một chiếc váy rất đẹp.
She bought a beautiful dress for the graduation ball.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
