Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
揉面
róumiàn
Nhào bột
Hán việt: nhu diện
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "揉面" (róumiàn) mang nghĩa "Nhào bột", kết hợp bởi 揉 (róu - nhu): "Bóp" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揉: Dùng bàn tay (扌) nắn bóp thật mềm mại, dịu dàng (柔) lên chỗ đau mỏi để xoa bóp, nhào nặn (揉). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

揉面
róumiàn
Nhào bột
揉
róu • nhu
Bóp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
柔
Chữ Nhu
Mềm mại (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhào bột
Ví dụ (3)
zuò做miànbāo面包qián前yào要róumiàn揉面。
Trước khi làm bánh mì cần nhào bột.
You need to knead the dough before making bread.
tā她róumiàn揉面róu揉le了shí十fēnzhōng分钟。
Cô ấy nhào bột trong mười phút.
She kneaded the dough for ten minutes.
róumiàn揉面shí时kěyǐ可以jiā加yìdiǎn一点shuǐ水。
Khi nhào bột có thể thêm một chút nước.
You can add a little water while kneading the dough.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây