Hán Việt:NHU••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+柔Chữ Nhu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
揉
Bóp, xoa
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

柔
Chữ Nhu
Mềm mại (bên phải)
Hình ảnh minh họa

揉
vò, dụi, xoa, bóp, nhào, nặn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:vò, dụi, xoa, bóp, nhào, nặn.
ENTiếng Anh:To knead / To rub / To massage.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他困得一直在揉眼睛。
Anh ấy buồn ngủ đến mức cứ dụi mắt suốt.
He was so sleepy that he kept rubbing his eyes.
#2
做馒头之前,要把面团揉好。
Trước khi làm bánh màn thầu, phải nhào bột cho kỹ.
Before making steamed buns, you need to knead the dough well.
#3
我不小心扭伤了脚,请帮我揉一揉。
Tôi không cẩn thận bị trẹo chân, làm ơn giúp tôi xoa bóp một chút.
I accidentally twisted my ankle. Please help massage it for me.
#4
他气得把信纸揉成一团扔进了垃圾桶。
Anh ấy tức giận vò nát tờ giấy viết thư thành một cục rồi ném vào thùng rác.
In anger, he crumpled the letter into a ball and threw it into the trash can.
#5
长时间看电脑后,可以揉揉太阳穴放松一下。
Sau khi nhìn máy tính thời gian dài, có thể day day thái dương để thư giãn một chút.
After looking at a computer for a long time, you can rub your temples to relax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây