Chi tiết từ vựng
搅打 【jiǎo dǎ】


(Phân tích từ 搅打)
Nghĩa từ: Đánh trứng nhanh
Hán việt: giảo tá
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nhà bếp
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
将
鸡蛋
搅打
均匀。
Beat the eggs until they are well mixed.
Đánh đều trứng.
为了
使
调料
更加
均匀,
她
用力
搅
打着
沙拉酱。
To make the dressing more even, she vigorously stirred the salad dressing.
Để làm cho gia vị được trộn đều, cô ấy đã khuấy mạnh nước sốt salad.
咖啡
和
牛奶
搅打
在
一起,
味道
更加
丰富。
Coffee and milk mixed together make a richer flavor.
Cà phê và sữa được khuấy chung vào nhau, tạo nên hương vị phong phú hơn.
Bình luận