Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 烧烤
烧烤
shāokǎo
Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than
Hán việt:
thiêu khảo
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 烧烤
烤
【kǎo】
nướng
烧
【shāo】
đốt, nấu, nung, thiêu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 烧烤
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI