Chi tiết từ vựng
测量 【cèliáng】


(Phân tích từ 测量)
Nghĩa từ: Đong
Hán việt: trắc lương
Lượng từ:
次
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nhà bếp
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
我们
需要
测量
房间
的
大小。
We need to measure the size of the room.
Chúng ta cần đo kích thước của phòng.
测量
结果表明
这块
地
非常适合
建房。
The measurement results indicate that this piece of land is very suitable for building.
Kết quả đo đạc cho thấy mảnh đất này rất phù hợp để xây dựng.
科学家
正在
测量
海洋
深度。
Scientists are measuring the depth of the ocean.
Các nhà khoa học đang đo độ sâu của đại dương.
Bình luận