Hán Việt:TRẮC••Loại từ:Động từ
9 nét
丶丶一丨フノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+则Tắc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
测
đo lường; kiểm tra; dự đoán
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

测
đo lường; kiểm tra; dự đoán
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đo lường; kiểm tra; dự đoán
ENTiếng Anh:measure, estimate, test, survey
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
工程师正在测量这座大楼的高度。
Kỹ sư đang đo lường chiều cao của tòa nhà này.
The engineers are measuring the height of the building.
#2
探险队对这个区域进行了详细的勘测。
Đội thám hiểm đã tiến hành khảo sát chi tiết khu vực này.
The expedition carried out a detailed survey of the area.
#3
科学家试图测定这块化石的年代。
Các nhà khoa học cố gắng xác định và đo lường niên đại của hóa thạch này.
Scientists are trying to determine the age of this fossil.
#4
天文学家正在天文台观测星象。
Các nhà thiên văn học đang quan trắc (quan sát và đo lường) các vì sao tại đài thiên văn.
Astronomers are observing the stars at the observatory.
#5
我们用仪器测出了水温的变化。
Chúng tôi đã dùng thiết bị để đo lường sự thay đổi của nhiệt độ nước.
We used instruments to measure the changes in the water temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây