Hán Việt:KHIÊU VŨ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
足Túc • chữ 跳+兆Triệu • chữ 跳+無Chữ Mô • chữ 舞+舛Suyễn • chữ 舞
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

跳舞
nhảy múa, khiêu vũ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ (ly hợp)
VINghĩa:nhảy múa, khiêu vũ.
ENTiếng Anh:To dance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你会跳舞吗?
Bạn biết nhảy không?
Can you dance?
#2
她跳舞跳得非常好。
Cô ấy nhảy rất đẹp (Cấu trúc lặp động từ + bổ ngữ trạng thái).
She dances very well.
#3
我们一起去跳舞吧。
Chúng ta cùng đi khiêu vũ đi.
Let's go dancing together.
#4
我想请你跳一支舞。
Anh muốn mời em nhảy một bài (điệu nhảy).
I'd like to ask you to dance.
#5
很多大妈在公园里跳广场舞。
Rất nhiều các bác gái đang nhảy múa quảng trường ở công viên.
Many middle-aged women do square dancing in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
