美味
顿
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 美味
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Ngon miệng
Ví dụ (3)
这道菜非常美味。
Món này rất ngon.
她做的汤很美味。
Món canh cô ấy nấu rất ngon.
美味的食物让人心情变好。
Đồ ăn ngon làm tâm trạng con người tốt hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây