塔楼
tǎlóu
Tháp
Hán việt: tháp lâu
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Tháp

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI