Chi tiết từ vựng
塔楼 【tǎlóu】


(Phân tích từ 塔楼)
Nghĩa từ: Tháp
Hán việt: tháp lâu
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về thành phố
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
城市
的
天际线
被
几座
高耸
的
塔楼
定义。
The city's skyline is defined by several towering skyscrapers.
Chân trời của thành phố được định nghĩa bởi một số tòa tháp cao chót vót.
这座
古老
的
塔楼
是
这个
地区
历史
的
见证者。
This ancient tower is a witness to the region's history.
Tòa tháp cũ kỹ này là nhân chứng của lịch sử khu vực.
他们
计划
爬
上
塔楼
以
欣赏
城市
的
全景。
They plan to climb the tower to enjoy the city's panoramic view.
Họ lên kế hoạch leo lên tháp để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.
Bình luận