Hán Việt:PHÓNG TÙNG••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
方Phương • chữ 放+攵Phộc • chữ 放+木Mộc • chữ 松+公Công • chữ 松
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

放松
thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
ENTiếng Anh:To relax / To loosen / To slacken.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听音乐可以让我放松。
Nghe nhạc có thể giúp tôi thư giãn.
Listening to music helps me relax.
#2
别紧张,放松一点儿。
Đừng căng thẳng, thả lỏng một chút đi.
Don't be nervous—relax a little.
#3
工作太累了,你需要放松一下。
Làm việc mệt quá rồi, bạn cần thư giãn một chút.
Work is too tiring; you need to relax a bit.
#4
运动后要记得放松肌肉。
Sau khi vận động nhớ phải thả lỏng cơ bắp.
Remember to relax your muscles after exercising.
#5
我们去海边放松心情吧。
Chúng ta đi biển để giải tỏa tâm trạng đi.
Let's go to the beach and relax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

