Chi tiết từ vựng
放松 【fàngsōng】


(Phân tích từ 放松)
Nghĩa từ: Thư giãn, thoải mái
Hán việt: phóng tung
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
茶
可以
帮助
你
放松。
Tea can help you relax.
Trà có thể giúp bạn thư giãn.
放松
一下
吧。
Relax a bit, okay?
Thư giãn một chút nhé.
上午
我
喜欢
听
音乐
放松
I like to listen to music and relax in the morning.
Buổi sáng tôi thích nghe nhạc để thư giãn.
唱歌
可以
放松
心情。
Singing can relax your mood.
Hát có thể giúp bạn thư giãn.
游泳
可以
帮助
你
放松。
Swimming can help you relax.
Bơi có thể giúp bạn thư giãn.
听
音乐
的
好处
是
可以
放松
心情。
The benefit of listening to music is to relax the mood.
Lợi ích của việc nghe nhạc là có thể thư giãn tâm trạng.
钓鱼
是
一种
放松
的
活动。
Fishing is a relaxing activity.
Câu cá là một hoạt động thư giãn.
周末
我
想
放松
一下。
I want to relax on the weekend.
Cuối tuần tôi muốn thư giãn một chút.
很多
病人
说
扎针
后
感到
放松。
Many patients say they feel relaxed after acupuncture.
Nhiều bệnh nhân nói rằng họ cảm thấy thư giãn sau khi châm cứu.
音乐
可以
营造
放松
的
气氛。
Music can create a relaxing atmosphere.
Âm nhạc có thể tạo ra một không khí thư giãn.
很多
人
喜欢
听相声
来
放松。
Many people enjoy listening to crosstalk comedy to relax.
Nhiều người thích nghe hài kịch để thư giãn.
我
以为
放松
一下
会
浪费时间,
结果
反而
让
我
工作
更
有效率。
I thought taking a break would be a waste of time, but it actually made me more efficient at work.
Tôi nghĩ việc nghỉ ngơi sẽ lãng phí thời gian, nhưng kết quả lại khiến tôi làm việc hiệu quả hơn.
Bình luận