Chi tiết từ vựng

悲伤 【bēishāng】

heart
(Phân tích từ 悲伤)
Nghĩa từ: Buồn
Hán việt: bi thương
Lượng từ: 个
Loai từ: Tính từ

Ví dụ:

kōngqì
空气
mímànzhe
弥漫着
yīzhǒng
一种
chénzhòng
沉重
de
bēishāng
悲伤
qìfēn
气氛。
The air was heavy with a somber atmosphere.
Không khí nặng nề một bầu không khí u buồn.
Bình luận