悲伤
个
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 悲伤
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Buồn
Ví dụ (3)
她听到这个故事后很悲伤。
Sau khi nghe câu chuyện này, cô ấy rất buồn.
悲伤的音乐让人想哭。
Bản nhạc buồn khiến người ta muốn khóc.
他脸上露出悲伤的表情。
Trên mặt anh ấy lộ vẻ buồn bã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây