Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK1
bēishāng
HSK1
Buồn
Hán Việt:BI THƯƠNG••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
非Phi • chữ 悲+心Tâm • chữ 悲+亻Nhân đứng • chữ 伤+力Lực • chữ 伤

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

悲伤
bēishāng
Buồn
悲
bēi • bi
Buồn bã
非
Bộ Phifēi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Bộ Tâm
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứngrén
Con người (bên trái)
Bộ Nhân đứng
力
Bộ Lựclì
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "悲伤" (bēishāng) mang nghĩa "Buồn", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Buồn
ENTiếng Anh:Sad
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她tīngdào听到zhè这gè个gùshì故事hòu后hěn很bēishāng悲伤。
Sau khi nghe câu chuyện này, cô ấy rất buồn.
She was very sad after hearing this story.
#2
bēishāng悲伤de的yīnyuè音乐ràng让rén人xiǎng想kū哭。
Bản nhạc buồn khiến người ta muốn khóc.
Sad music makes people want to cry.
#3
tā他liǎn脸shàng上lùchū露出bēishāng悲伤de的biǎoqíng表情。
Trên mặt anh ấy lộ vẻ buồn bã.
A sad expression appeared on his face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây