Liên hệ
悲伤
bēishāng
Buồn
Hán việt: bi thương
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Buồn
Ví dụ (3)
tīngdàozhè ge shihòuhěnbēishāng
Sau khi nghe câu chuyện này, cô ấy rất buồn.
bēishāngdeyīn yuèràngrénxiǎng
Bản nhạc buồn khiến người ta muốn khóc.
liǎnshangchūbēishāngdebiǎoqíng
Trên mặt anh ấy lộ vẻ buồn bã.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI