Hán Việt:HẠI PHẠ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên • chữ 害+丰Giản thể từ 豐 • chữ 害+口Khẩu • chữ 害+忄Tâm • chữ 怕+白Bạch • chữ 怕
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

害怕
sợ, sợ hãi, e ngại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:sợ, sợ hãi, e ngại.
ENTiếng Anh:To be afraid / To be scared.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别害怕,我会保护你的。
Đừng sợ, tôi sẽ bảo vệ bạn.
Don't be afraid; I'll protect you.
#2
妹妹很害怕那只大狗。
Em gái rất sợ con chó to đó.
My younger sister is very afraid of that big dog.
#3
他害怕一个人在家里。
Cậu ấy sợ ở nhà một mình.
He is afraid of being home alone.
#4
我不害怕困难,只害怕没有机会。
Tôi không sợ khó khăn, chỉ sợ không có cơ hội.
I'm not afraid of difficulties; I'm only afraid of not having opportunities.
#5
你看上去很害怕,发生什么事了?
Trông bạn có vẻ rất sợ hãi, đã xảy ra chuyện gì vậy?
You look very scared. What happened?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



