Hán Việt:MÃN Ý••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 满+㒼Mãn • chữ 满+音Âm • chữ 意+心Tâm • chữ 意
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

满意
hài lòng, vừa ý, thỏa mãn (về một kết quả, dịch vụ hay người nào đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:hài lòng, vừa ý, thỏa mãn (về một kết quả, dịch vụ hay người nào đó).
ENTiếng Anh:Satisfied / Pleased.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我对这个结果感到非常满意。
Tôi cảm thấy vô cùng hài lòng với kết quả này.
I am very satisfied with this result.
#2
老师对我的作业很满意。
Giáo viên rất hài lòng với bài tập về nhà của tôi.
The teacher is very satisfied with my homework.
#3
这里的服务让你满意吗?
Dịch vụ ở đây có khiến bạn hài lòng không?
Are you satisfied with the service here?
#4
老板对他的工作不太满意。
Ông chủ không hài lòng lắm với công việc của anh ấy.
The boss is not very satisfied with his work.
#5
这是一个令人满意的答案。
Đây là một câu trả lời khiến người ta vừa ý.
This is a satisfactory answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

