满意
HSK 3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 满意
Định nghĩa
1
adjective / verb
Nghĩa:hài lòng, vừa ý, thỏa mãn (về một kết quả, dịch vụ hay người nào đó).
Ví dụ (9)
我对这个结果感到非常满意。
Tôi cảm thấy vô cùng hài lòng với kết quả này.
老师对我的作业很满意。
Giáo viên rất hài lòng với bài tập về nhà của tôi.
这里的服务让你满意吗?
Dịch vụ ở đây có khiến bạn hài lòng không?
老板对他的工作不太满意。
Ông chủ không hài lòng lắm với công việc của anh ấy.
这是一个令人满意的答案。
Đây là một câu trả lời khiến người ta vừa ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây