Hán Việt:MÃN••Loại từ:Tính từ
13 nét
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+㒼Mãn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
满
đầy, đủ, mãn nguyện
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)

㒼
Mãn (biến thể)
Đầy tràn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

满
đầy, kín, chật ních.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
VINghĩa:đầy, kín, chật ních.
ENTiếng Anh:Full, filled, packed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把这个瓶子装满水。
Đổ đầy nước vào cái chai này.
Fill this bottle with water.
#2
电影院里坐满了人。
Trong rạp chiếu phim ngồi kín người (chật ních người).
The movie theater was full of people.
#3
我的日程排得很满。
Lịch trình của tôi sắp xếp rất kín (kín mít).
My schedule is completely full.
#4
这辆公共汽车已经满了,上不去了。
Chiếc xe buýt này đã đầy rồi, không lên được nữa.
This bus is already full—you can’t get on.
#5
他满脸都是汗水。
Mặt anh ấy đầy mồ hôi.
His face was covered in sweat.
2
Động từ
VINghĩa:mãn hạn, hết hạn, đến kỳ hạn, tròn (tuổi/thời gian).
ENTiếng Anh:To expire, to reach the limit, to complete a term.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
如果你不满十八岁,不能进入这里。
Nếu bạn chưa tròn (chưa đầy) 18 tuổi, không thể vào nơi này.
If you are under eighteen, you cannot enter here.
#2
签证的有效期已经满了。
Thời hạn hiệu lực của visa đã hết (mãn hạn) rồi.
The visa has already expired.
#3
他在这里工作满一年了。
Anh ấy làm việc ở đây tròn một năm rồi.
He has been working here for a full year.
#4
假期满了,该去上班了。
Kỳ nghỉ hết rồi (đủ ngày rồi), phải đi làm thôi.
The vacation is over; it's time to go back to work.
3
Tính từ
VINghĩa:thỏa mãn, hài lòng, tự mãn.
ENTiếng Anh:Satisfied, complacent.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他对这个结果很满意。
Anh ấy rất hài lòng với kết quả này.
He is very satisfied with the result.
#2
骄傲自满。
Kiêu ngạo tự mãn.
Proud and complacent.
#3
这次考试我得了满分。
Kỳ thi lần này tôi đạt điểm tối đa (điểm tuyệt đối).
I got a perfect score on this exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây