压力
份; 个
HSK4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 压力
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:áp lực, sức ép (tinh thần hoặc vật lý).
Ví dụ (8)
最近我的工作压力很大。
Gần đây áp lực công việc của tôi rất lớn.
我们要学会缓解压力。
Chúng ta phải học cách giải tỏa áp lực.
面对压力,不能放弃。
Đối mặt với áp lực, không được bỏ cuộc.
把压力变成动力。
Biến áp lực trở thành động lực.
现在的学生学习压力很重。
Học sinh bây giờ áp lực học tập rất nặng nề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây