Hán Việt:ÁP••Loại từ:động từ
6 nét
一ノ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
压
Ép, nén
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)

土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

压
đè, ép, nén, áp đảo (dùng lực từ trên xuống hoặc dùng quyền lực/tinh thần).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đè, ép, nén, áp đảo (dùng lực từ trên xuống hoặc dùng quyền lực/tinh thần).
ENTiếng Anh:To press / To weigh down / To suppress.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
书架上放了太多的书,都快把隔板压弯了。
Trên giá sách để quá nhiều sách, sắp đè cong cả vách ngăn rồi.
There are too many books on the shelf; the board is almost bending under the weight.
#2
请在这张纸上压一块石头,防止被风吹走。
Làm ơn đè một hòn đá lên tờ giấy này để tránh bị gió thổi đi.
Please weigh this sheet of paper down with a stone so it doesn't get blown away by the wind.
#3
工作压力太大的时候,我们要学会放松自己。
Khi áp lực công việc quá lớn, chúng ta phải học cách thư giãn bản thân.
When work pressure gets too intense, we need to learn how to relax.
#4
这场大雨把园子里的花都压坏了。
Trận mưa lớn này đã đè hỏng hết hoa trong vườn rồi.
The heavy rain battered all the flowers in the garden.
#5
不要把所有的责任都压在他的身上。
Đừng đổ (đè) tất cả trách nhiệm lên người anh ấy.
Don't put all the responsibility on him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây