Hán Việt:CHU VI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
冂Quynh • chữ 周+吉Cát • chữ 周+囗Vi • chữ 围+韦Vi • chữ 围
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

周围
xung quanh, chung quanh, khu vực lân cận.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:xung quanh, chung quanh, khu vực lân cận.
ENTiếng Anh:Surroundings / Around.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我家周围有很多树。
Xung quanh nhà tôi có rất nhiều cây.
There are many trees around my home.
#2
请看看周围有没有人。
Hãy nhìn xung quanh xem có ai không.
Please look around and see if there is anyone nearby.
#3
学校周围的环境很安静。
Môi trường xung quanh trường học rất yên tĩnh.
The area around the school is very quiet.
#4
他在向周围的人求助。
Anh ấy đang cầu cứu những người xung quanh.
He is asking the people around him for help.
#5
这周围有什么好吃的吗?
Khu vực quanh đây có gì ngon không?
Is there anything good to eat around here?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
