失望
希望
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 失望
Định nghĩa
1
adjective/verb
Nghĩa:thất vọng, mất hy vọng (cảm giác buồn khi điều mong đợi không xảy ra).
Ví dụ (9)
他对这次考试的成绩感到非常失望。
Anh ấy cảm thấy vô cùng thất vọng về kết quả của kỳ thi lần này.
这部电影并没有我想象的那么好,让我有点失望。
Bộ phim này không hay như tôi tưởng tượng, làm tôi có chút thất vọng.
我不希望再次看到你失望的眼神。
Tôi không hy vọng lại nhìn thấy ánh mắt thất vọng của bạn một lần nữa.
虽然这次失败了,但我们不能这就失望放弃。
Tuy lần này thất bại, nhưng chúng ta không thể vì thế mà thất vọng bỏ cuộc ngay được.
你刚才的表现太让大家失望了。
Biểu hiện vừa rồi của bạn khiến mọi người quá thất vọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây