Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
shī
HSK 2
Mất
Hán Việt:THẤT••Loại từ:Động từ
5 nét
ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
失Thất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

失
shī
Mất
失
Bộ Thấtshī
Hình vật tuột khỏi tay
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Mất
ENTiếng Anh:lose, fail, miss
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他shīqù失去le了zuìhǎo最好de的péngyou朋友。
Anh ấy đã mất đi người bạn thân nhất.
He lost his best friend.
#2
zhè这gè个jiéguǒ结果ràng让wǒ我hěn很shīwàng失望。
Kết quả này làm tôi rất thất vọng.
This result disappointed me greatly.
#3
shībài失败shì是chénggōng成功zhī之mǔ母。
Thất bại là mẹ thành công.
Failure is the mother of success.
#4
fēijī飞机de的yǐngzi影子zài在yúncéng云层zhōng中xiāoshī消失le了。
Bóng dáng của chiếc máy bay đã biến mất trong tầng mây.
The shadow of the airplane disappeared into the clouds.
#5
wǒ我zuówǎn昨晚shīmián失眠le了。
Tối qua tôi bị mất ngủ.
I couldn't sleep last night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây