Hán Việt:VỌNG••Loại từ:động từ
11 nét
丶一丨ノフ一一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
亡Vong+月Nguyệt / Nhục+王Ngọc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
望
Nhìn, hy vọng
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

望
nhìn xa, ngóng nhìn, hướng về.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:nhìn xa, ngóng nhìn, hướng về.
ENTiếng Anh:To gaze into the distance, to look towards.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他站在山顶上向远方眺望。
Anh ấy đứng trên đỉnh núi phóng tầm mắt nhìn về phương xa.
He stood on the mountaintop, gazing into the distance.
#2
一望无际的大海。
Biển cả mênh mông bát ngát (nhìn một cái không thấy bờ bến).
the boundless sea
#3
我们要向前看,向未来望。
Chúng ta phải nhìn về phía trước, hướng vọng về tương lai.
We must look ahead and toward the future.
#4
那是可望而不可即的梦想。
Đó là ước mơ chỉ có thể nhìn thấy mà không thể chạm tới.
That is a dream that seems within sight but beyond reach.
#5
他在门口探头探脑地张望。
Anh ta ở cửa cứ thò đầu ra thụt đầu vào ngó nghiêng (trương vọng).
He craned his neck and looked around at the doorway.
2
Động từ
VINghĩa:mong, ngóng, hy vọng.
ENTiếng Anh:To hope, to expect.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
希望能早日见到你。
Hy vọng có thể sớm ngày gặp được bạn.
I hope to see you soon.
#2
望子成龙,望女成凤。
Mong con trai thành rồng, mong con gái thành phượng (Kỳ vọng con cái thành tài).
Parents hope their sons will succeed and their daughters will excel.
#3
这是大家对你的厚望。
Đây là sự kỳ vọng to lớn (dày) của mọi người dành cho bạn.
These are everyone's great expectations of you.
#4
大失所望。
Vô cùng thất vọng (Mất hết những gì đã mong đợi).
To be greatly disappointed.
#5
盼望着春节的到来。
Mong ngóng Tết Nguyên Đán đến.
Looking forward to the arrival of the Spring Festival.
3
Danh từ / động từ
VINghĩa:danh vọng, uy tín / thăm hỏi.
ENTiếng Anh:Reputation, prestige / To visit.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他在这一带德高望重。
Ông ấy ở vùng này đức cao vọng trọng (rất có uy tín).
He is highly respected in this area.
#2
我们可以去医院看望病人。
Chúng ta có thể đến bệnh viện thăm hỏi bệnh nhân.
We can go to the hospital to visit the patient.
#3
老教授在学术界享有很高的名望。
Vị giáo sư già có danh vọng rất cao trong giới học thuật.
Prestige.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây