暴怒
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 暴怒
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Giận dữ, điên tiết
Ví dụ (3)
他听到谎言后非常暴怒。
Sau khi nghe lời nói dối, anh ấy vô cùng giận dữ.
暴怒的顾客要求退款。
Vị khách giận dữ yêu cầu hoàn tiền.
老师很少在学生面前暴怒。
Giáo viên hiếm khi nổi giận dữ trước mặt học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây