Hán Việt:BẠO••Loại từ:Tính từ
15 nét
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶+3
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+共Cộng+水Thủy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
暴
dữ dội, hung bạo; đột ngột; phơi bày
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)

共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

暴
hung bạo, dữ dội; đột ngột, mạnh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “bào”VINghĩa:hung bạo, dữ dội; đột ngột, mạnh.
ENTiếng Anh:Violent / Fierce / Sudden.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
暴风雨突然来了。
Bão mưa dữ dội đột nhiên đến.
A violent storm suddenly arrived.
#2
他脾气很暴。
Tính anh ấy rất nóng dữ.
He has a very fiery temper.
#3
价格暴涨让人担心。
Giá tăng vọt khiến người ta lo lắng.
The sharp surge in prices is worrying.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pù”VINghĩa:phơi nắng, phơi bày trong nghĩa cổ.
ENTiếng Anh:To expose to the sun, archaic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这些刚收获的谷物需要在阳光下暴晒几天才能入库。
Số ngũ cốc vừa thu hoạch này cần được phơi nắng vài ngày mới có thể đưa vào kho.
These freshly harvested grains need to be sun-dried for a few days before being stored in the warehouse.
#2
他把书暴于日下。
Anh ấy phơi sách dưới nắng.
He exposed the books to the sun.
#3
谷物需要暴晒。
Ngũ cốc cần được phơi nắng.
The grain needs to be dried in the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây