暴
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
15
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ / phó từ (đọc 'bào')
Nghĩa:hung bạo, dữ dội; đột ngột, mạnh.
Ví dụ (3)
暴风雨突然来了。
Bão mưa dữ dội đột nhiên đến.
他脾气很暴。
Tính anh ấy rất nóng dữ.
价格暴涨让人担心。
Giá tăng vọt khiến người ta lo lắng.
2
động từ (đọc 'pù')
Nghĩa:phơi nắng, phơi bày trong nghĩa cổ.
Ví dụ (3)
古文中“暴”可读pù,指晒。
Trong cổ văn, 暴 có thể đọc pù, nghĩa là phơi nắng.
他把书暴于日下。
Anh ấy phơi sách dưới nắng.
谷物需要暴晒。
Ngũ cốc cần được phơi nắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây