Hán Việt:HOÀN CẢNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
王Ngọc • chữ 环+不Bất • chữ 环+土Thổ • chữ 境+竟Cánh • chữ 境
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

环境
môi trường, cảnh quan xung quanh (về mặt vật lý, không gian sống).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (physical)
VINghĩa:môi trường, cảnh quan xung quanh (về mặt vật lý, không gian sống).
ENTiếng Anh:Environment / Surroundings (Physical).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要保护环境,不要乱扔垃圾。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường, không được vứt rác bừa bãi.
We need to protect the environment and not litter.
#2
这里的生活环境非常舒适。
Môi trường sống ở đây vô cùng thoải mái.
The living environment here is very comfortable.
#3
这里的自然环境很美,空气清新。
Môi trường tự nhiên ở đây rất đẹp, không khí trong lành.
The natural environment here is beautiful, and the air is fresh.
#4
为了改善环境,大家都去种树。
Để cải thiện môi trường, mọi người đều đi trồng cây.
To improve the environment, everyone went to plant trees.
#5
新办公室的环境很不错。
Môi trường của văn phòng mới rất tốt.
The environment in the new office is quite nice.
2
Danh từ (trừu tượng)
VINghĩa:môi trường, hoàn cảnh (điều kiện xã hội, chính trị, ngôn ngữ...).
ENTiếng Anh:Context / Circumstances / Atmosphere.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
学外语需要一个好的语言环境。
Học ngoại ngữ cần có một môi trường ngôn ngữ tốt.
Learning a foreign language requires a good language environment.
#2
家庭环境对孩子的成长很重要。
Môi trường gia đình rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.
The family environment is very important for a child's growth.
#3
现在的投资环境比以前好了。
Môi trường đầu tư hiện nay đã tốt hơn trước kia.
The investment climate is better now than it used to be.
#4
在这种环境下工作压力很大。
Làm việc trong môi trường (hoàn cảnh) thế này áp lực rất lớn.
Working under these conditions is very stressful.
#5
我们需要一个公平的竞争环境。
Chúng tôi cần một môi trường cạnh tranh công bằng.
We need a fair competitive environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

