环境
个
HSK 2/3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 环境
Định nghĩa
1
noun (physical)
Nghĩa:môi trường, cảnh quan xung quanh (về mặt vật lý, không gian sống).
Ví dụ (8)
我们要保护环境,不要乱扔垃圾。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường, không được vứt rác bừa bãi.
这里的生活环境非常舒适。
Môi trường sống ở đây vô cùng thoải mái.
这里的自然环境很美,空气清新。
Môi trường tự nhiên ở đây rất đẹp, không khí trong lành.
为了改善环境,大家都去种树。
Để cải thiện môi trường, mọi người đều đi trồng cây.
新办公室的环境很不错。
Môi trường của văn phòng mới rất tốt.
2
noun (abstract)
Nghĩa:môi trường, hoàn cảnh (điều kiện xã hội, chính trị, ngôn ngữ...).
Ví dụ (7)
学外语需要一个好的语言环境。
Học ngoại ngữ cần có một môi trường ngôn ngữ tốt.
家庭环境对孩子的成长很重要。
Môi trường gia đình rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.
现在的投资环境比以前好了。
Môi trường đầu tư hiện nay đã tốt hơn trước kia.
在这种环境下工作压力很大。
Làm việc trong môi trường (hoàn cảnh) thế này áp lực rất lớn.
我们需要一个公平的竞争环境。
Chúng tôi cần một môi trường cạnh tranh công bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây