拥抱
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 拥抱
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ôm, ôm ấp, đón nhận (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
久别重逢,他们激动地拥抱在一起。
Xa cách lâu ngày gặp lại, họ xúc động ôm chầm lấy nhau.
我们要学会拥抱变化,适应新环境。
Chúng ta phải học cách đón nhận (ôm lấy) sự thay đổi, thích ứng môi trường mới.
妈妈温柔地拥抱了哭泣的孩子。
Người mẹ dịu dàng ôm lấy đứa bé đang khóc.
让我们张开双臂,拥抱大自然。
Hãy để chúng ta dang rộng đôi tay, ôm lấy thiên nhiên.
两名运动员赛后互相拥抱致意。
Hai vận động viên ôm nhau chào hỏi sau trận đấu.
2
Danh từ
Nghĩa:cái ôm.
Ví dụ (8)
给我一个拥抱好吗?
Cho tôi một cái ôm được không?
这是一个充满温暖的拥抱。
Đây là một cái ôm tràn đầy sự ấm áp.
离别时的拥抱总是让人难忘。
Cái ôm lúc chia ly luôn khiến người ta khó quên.
她不需要言语,只需要一个拥抱。
Cô ấy không cần lời nói, chỉ cần một cái ôm.
用一个拥抱来化解误会吧。
Hãy dùng một cái ôm để hóa giải hiểu lầm đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây