Hán Việt:BÃO••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一ノフフ一フ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+包Bao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
抱
ôm, giữ, bế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

抱
ôm, bế, ẵm, bồng (giữ trong vòng tay).
Thông tin lượng từ
抱
Dùng cho lượng đồ vật ôm vừa trong vòng tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 抱 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一抱衣服
Một ôm quần áo

一抱柴火
Một ôm củi
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:ôm, bế, ẵm, bồng (giữ trong vòng tay).
ENTiếng Anh:To hug, to embrace, to hold or carry in one's arms.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈把孩子抱在怀里。
Mẹ ôm đứa bé vào trong lòng.
Mom held the child in her arms.
#2
我想抱一下你。
Tôi muốn ôm bạn một cái.
I want to give you a hug.
#3
他们紧紧地拥抱在一起。
Họ ôm chầm lấy nhau thật chặt.
They hugged each other tightly.
#4
他手里抱这一大堆书。
Trong tay anh ấy đang ôm một chồng sách lớn.
He was carrying a huge pile of books in his arms.
#5
这箱子太重了,我抱不动。
Cái thùng này nặng quá, tôi bê (ôm) không nổi.
This box is too heavy—I can't lift it.
2
Động từ (trừu tượng)
VINghĩa:ôm, ấp ủ, mang (hy vọng, ý kiến, thái độ...).
ENTiếng Anh:To harbor, to cherish (hope, doubt, etc.).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要对未来抱有希望。
Chúng ta phải nuôi (ôm) hy vọng vào tương lai.
We should have hope for the future.
#2
他对这个计划抱有怀疑态度。
Anh ấy mang thái độ hoài nghi đối với kế hoạch này.
He is skeptical about this plan.
#3
抱歉,让你久等了。
Rất xin lỗi (mang sự áy náy), để bạn đợi lâu rồi.
Sorry to keep you waiting.
#4
不要总是抱怨生活。
Đừng lúc nào cũng oán trách (ôm hận) cuộc sống.
Don't always complain about life.
#5
抱打不平。
Ra tay nghĩa hiệp (thấy chuyện bất bình chẳng tha).
Stand up for someone who has been wronged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây