Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 遛狗
遛狗
liù gǒu
Dắt chó đi dạo
Hán việt:
cẩu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 遛狗
狗
【gǒu】
con chó, tuổi chó (con giáp)
遛
【liù】
dắt đi dạo (thú nuôi), tản bộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 遛狗
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Dắt chó đi dạo
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI