长大
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 长大
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lớn lên, trưởng thành (về thể chất hoặc nhận thức).
Ví dụ (10)
等你长大了,想做什么工作?
Đợi khi con lớn lên rồi, con muốn làm công việc gì?
看着孩子们一天天长大,父母感到很欣慰。
Nhìn bọn trẻ lớn lên từng ngày, bố mẹ cảm thấy rất an lòng.
他是在农村长大的,很能吃苦。
Anh ấy lớn lên ở nông thôn, rất biết chịu khổ.
我觉得他虽然年纪大了,但心里还没长大。
Tôi cảm thấy tuy tuổi anh ấy đã lớn, nhưng trong lòng vẫn chưa trưởng thành (còn trẻ con).
这件衣服太小了,穿不下了,说明你长大了。
Cái áo này nhỏ quá, mặc không vừa nữa rồi, chứng tỏ con đã lớn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây