乡村
xiāngcūn
Nông thôn, miền quê
Hán việt: hương thôn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Nông thôn, miền quê

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI