Hán Việt:KHÁCH SẢNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
宀Miên • chữ 客+各Các • chữ 客+厂Hán • chữ 厅+丁Đinh • chữ 厅
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

客厅
phòng khách.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:phòng khách.
ENTiếng Anh:Living room.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这套房子的客厅非常宽敞明亮。
Phòng khách của căn nhà này vô cùng rộng rãi và sáng sủa.
The living room in this apartment is very spacious and bright.
#2
客人们正在客厅里喝茶聊天。
Các vị khách đang uống trà và trò chuyện trong phòng khách.
The guests are drinking tea and chatting in the living room.
#3
我们通常在客厅看电视。
Chúng tôi thường xem tivi ở phòng khách.
We usually watch TV in the living room.
#4
请把沙发放在客厅的中间。
Làm ơn đặt ghế sô pha vào giữa phòng khách.
Please put the sofa in the middle of the living room.
#5
爸爸坐在客厅的沙发上看报纸。
Bố ngồi trên sô pha trong phòng khách đọc báo.
Dad is sitting on the sofa in the living room reading the newspaper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

