Chi tiết từ vựng
司法 【sīfǎ】


(Phân tích từ 司法)
Nghĩa từ: Thuộc tòa án (tòa án)
Hán việt: ti pháp
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
司法独立
是
法治
国家
的
基本
原则
之一。
Judicial independence is one of the basic principles of a rule-of-law state.
Sự độc lập của tư pháp là một trong những nguyên tắc cơ bản của một quốc gia pháp quyền.
司法解释
可以
帮助
理解
法律条文
的
含义。
Judicial interpretations can aid in the understanding of legal provisions.
Giải thích tư pháp có thể giúp hiểu biết về ý nghĩa của các điều luật.
在
此
案件
中,
司法机关
将
决定
最终
裁决。
In this case, the judicial authorities will determine the final verdict.
Trong vụ án này, cơ quan tư pháp sẽ quyết định phán quyết cuối cùng.
Bình luận