Chi tiết từ vựng
立法 【lìfǎ】


(Phân tích từ 立法)
Nghĩa từ: Thuộc lập pháp (quốc hội)
Hán việt: lập pháp
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
立法机关
正在
讨论
新
法律。
The legislative body is discussing new legislation.
Cơ quan lập pháp đang thảo luận về luật mới.
这次
立法
旨在
改善
劳动者
的
工作
条件。
This legislation is aimed at improving the working conditions of laborers.
Lần lập pháp này nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc của người lao động.
立法
过程
中
必须
考虑
到
所有
相关
方
的
意见。
All relevant parties' opinions must be considered in the legislative process.
Trong quá trình lập pháp, cần phải xem xét ý kiến của tất cả các bên liên quan.
Bình luận