Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 立法
立法
lìfǎ
Thuộc lập pháp (quốc hội)
Hán việt:
lập pháp
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 立法
法
【fǎ】
luật, pháp luật, phương pháp
立
【lì】
Đứng, thành lập
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 立法
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Thuộc lập pháp (quốc hội)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI