Liên hệ
通告
tōnggào
Thông báo, thông cáo
Hán việt: thông cáo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Thông báo, thông cáo
Ví dụ (3)
xué xiào lefèntōnggào
Trường học đã phát một thông báo.
qǐng yuè zhèfèntōnggào
Hãy đọc kỹ thông báo này.
tōnggàoshangxiězhehuì shíjiān
Trên thông báo có ghi thời gian cuộc họp.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI