Chi tiết từ vựng
通告 【tōnggào】


(Phân tích từ 通告)
Nghĩa từ: Thông tư
Hán việt: thông cáo
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
公司
发了
一个
通告,
提醒
员工
注意安全。
The company issued a notice reminding employees to pay attention to safety.
Công ty đã phát một thông báo, nhắc nhở nhân viên chú ý an toàn.
明天
的
会议
取消
了,
会
有
一个
通告
发给
大家。
Tomorrow's meeting is canceled, there will be an announcement sent to everyone.
Cuộc họp ngày mai đã bị hủy, sẽ có một thông báo được gửi đến mọi người.
所有
的
学生
都
必须
阅读
这个
重要
的
通告。
All students must read this important notice.
Tất cả học sinh đều phải đọc thông báo quan trọng này.
Bình luận