通
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
10
通
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb/adjective
Nghĩa:thông, thông suốt, nối liền, đi qua (chỉ sự di chuyển không bị cản trở hoặc kết nối liên lạc).
Ví dụ (9)
前面的路通往哪里?
Con đường phía trước thông tới đâu vậy?
这座大桥终于通车了。
Cây cầu lớn này cuối cùng cũng đã thông xe.
我的电话打不通。
Điện thoại của tôi gọi không thông (không liên lạc được).
房间里的空气很流通。
Không khí trong phòng rất lưu thông (thoáng đãng).
这两个房间是相通的。
Hai căn phòng này thông nhau.
2
noun/suffix
Nghĩa:nhà thông thái, rành rẽ, hoặc chung/phổ biến (dùng trong từ ghép).
Ví dụ (8)
他是一个中国通。
Anh ấy là một người am hiểu về Trung Quốc (Trung Quốc thông).
这是通用的规则。
Đây là quy tắc dùng chung (thông dụng).
虽然不精通,但我略知一二。
Tuy không tinh thông, nhưng tôi cũng biết sơ sơ.
这篇文章写得很通顺。
Bài văn này viết rất trôi chảy (thông thuận).
他在各个领域都样样精通。
Ở lĩnh vực nào anh ấy cũng đều tinh thông mọi thứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây