刑法
xíngfǎ
Luật hình sự
Hán việt: hình pháp
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Luật hình sự
Ví dụ (3)
xíngguī dìnglefànzuìchǔ
Luật hình sự quy định tội phạm và hình phạt.
zhèng zàixué xíng
Anh ấy đang học luật hình sự.
zhè gexíng wéikěn éngwéi fǎnxíng
Hành vi này có thể vi phạm luật hình sự.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây