阳光
Phân tích từ 阳光
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật mảnh như sợi chỉ, tia sáng, hoặc một lượng cực nhỏ của sự vật trừu tượng (như hy vọng, sự sống, ánh sáng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 线 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一线阳光
một tia nắng
一线天
khe núi một dải trời / Nhất Tuyến Thiên
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Ví dụ (7)
今天的阳光真好。
Ánh nắng hôm nay thật đẹp.
植物生长需要阳光和水。
Thực vật sinh trưởng cần ánh nắng và nước.
房间里充满了温暖的阳光。
Trong phòng tràn ngập ánh nắng ấm áp.
多晒晒阳光对身体好。
Tắm nắng nhiều một chút tốt cho sức khỏe.
一缕阳光穿过树叶。
Một tia nắng xuyên qua kẽ lá.
2
tính từ
Nghĩa:tích cực, lạc quan, cởi mở, rạng rỡ (dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ).
Ví dụ (7)
他是一个阳光帅气的男孩。
Cậu ấy là một chàng trai rạng rỡ và đẹp trai.
她的笑容非常阳光。
Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ (như ánh nắng).
我们要保持阳光的心态。
Chúng ta phải giữ một tâm thái lạc quan tích cực.
做一个阳光自信的人。
Hãy làm một người lạc quan và tự tin.
让生活充满阳光。
Hãy để cuộc sống tràn ngập niềm vui (ánh nắng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây