Hán Việt:DƯƠNG QUANG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
阝Phụ • chữ 阳+昜Dương • chữ 阳+⺌Tiểu • chữ 光+儿Nhân • chữ 光
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

阳光
ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
ENTiếng Anh:Sunshine / Sunlight.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天的阳光真好。
Ánh nắng hôm nay thật đẹp.
The sunshine is really nice today.
#2
植物生长需要阳光和水。
Thực vật sinh trưởng cần ánh nắng và nước.
Plants need sunlight and water to grow.
#3
房间里充满了温暖的阳光。
Trong phòng tràn ngập ánh nắng ấm áp.
The room was filled with warm sunlight.
#4
多晒晒阳光对身体好。
Tắm nắng nhiều một chút tốt cho sức khỏe.
Getting more sunshine is good for your health.
#5
一缕阳光穿过树叶。
Một tia nắng xuyên qua kẽ lá.
A ray of sunlight shone through the leaves.
2
Tính từ
VINghĩa:tích cực, lạc quan, cởi mở, rạng rỡ (dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ).
ENTiếng Anh:Cheerful / Optimistic / Open.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个阳光帅气的男孩。
Cậu ấy là một chàng trai rạng rỡ và đẹp trai.
He is a cheerful and handsome boy.
#2
她的笑容非常阳光。
Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ (như ánh nắng).
Her smile is very bright and cheerful.
#3
我们要保持阳光的心态。
Chúng ta phải giữ một tâm thái lạc quan tích cực.
We should maintain a positive attitude.
#4
做一个阳光自信的人。
Hãy làm một người lạc quan và tự tin.
Be a sunny and confident person.
#5
让生活充满阳光。
Hãy để cuộc sống tràn ngập niềm vui (ánh nắng).
Let life be filled with sunshine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


